旨酒

zhǐ jiǔchỉ tửu

Hán Việt: chỉ tửu · Pinyin: zhǐ jiǔ

Tổng quan

Rượu ngon

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美酒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美酒。《詩經.小雅.鹿鳴》:「我有旨酒,嘉賓式燕以敖。」《文選.班固.東都賦》:「庭實千品,旨酒萬鍾。」

Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu ngon
  • Tần suất từ ượu ngon.; Rượu ngon
  • Biên soạn 旨酒 hǐjiǔ n. <wr.> excellent liquor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美酒。《詩經.小雅.鹿鳴》:「我有旨酒,嘉賓式燕以敖。」《文選.班固.東都賦》:「庭實千品,旨酒萬鍾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美酒。

Eng

  • JMdict high-grade sake
  • JMdict good sake
  • Cihui 旨酒 hǐjiǔ n. <wr.> excellent liquor
  • Tần suất từ 旨酒 hǐjiǔ n. <wr.> excellent liquor

ja

  • JMdict 旨酒(うまさけ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

美酒