旨酒
chỉ tửu
Hán Việt: chỉ tửu · Pinyin: zhǐ jiǔ
Tổng quan
ượu ngon. chỉ tửu chỉ tửu ☆Rượu ngon.
Nghĩa
Việt
- Cihui ượu ngon. chỉ tửu chỉ tửu ☆Rượu ngon.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美酒。《詩經.小雅.鹿鳴》:「我有旨酒,嘉賓式燕以敖。」《文選.班固.東都賦》:「庭實千品,旨酒萬鍾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美酒。
Eng
- Cihui 旨酒 hǐjiǔ n. <wr.> excellent liquor
ja
- JMdict high-grade sake|good sake