早先兒 tảo tiên nhi Hán Việt: tảo tiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 先 (tiên) + 兒 (nhi)Hán Việttảo tiên nhiCấu tạo早 + 先 + 兒 · tảo + tiên + nhi nghĩa thành phần: tảo + tiên + nhi Nghĩa EngCihui 早先兒 ǎoxiānr ►See zǎoxiān