早到者

tảo đáo giả

Hán Việt: tảo đáo giả

Tổng quan

(đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy

Cấu tạo: (tảo) + (đáo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy