早前期

tảo tiền kì

Hán Việt: tảo tiền kì

Tổng quan

(sinh vật học) kỳ đầu sớm

Cấu tạo: (tảo) + (tiền) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) kỳ đầu sớm