早前期 tảo tiền kì Hán Việt: tảo tiền kì Tổng quan (sinh vật học) kỳ đầu sớm Cấu tạo: 早 (tảo) + 前 (tiền) + 期 (kì)Hán Việttảo tiền kìCấu tạo早 + 前 + 期 · tảo + tiền + kì nghĩa thành phần: tảo + tiền + kì Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) kỳ đầu sớm