早場兒 tảo tràng nhi Hán Việt: tảo tràng nhi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 場 (tràng) + 兒 (nhi)Hán Việttảo tràng nhiCấu tạo早 + 場 + 兒 · tảo + tràng + nhi nghĩa thành phần: tảo + tràng + nhi Nghĩa EngCihui 早場兒 ǎochǎngr ►See zǎochǎng