早安

zǎo ān tảo an

Hán Việt: tảo an · Pinyin: zǎo ān

Tổng quan

Chào buổi sáng!

Cấu tạo: (tảo) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chào buổi sáng!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.早晨的請安。《二十年目睹之怪現狀》第八七回:「我看,這早安免了罷!到了晚上,一起來罷!」 2.早晨見面時的問候語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨问安; 套语。用于早晨见面时互相问候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨问安。 2.套语。用于早晨见面时互相问候。

Eng

  • CC-CEDICT Good morning!
  • Cihui Good morning!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晨安