晨安

chén ān thần an

Hán Việt: thần an · Pinyin: chén ān

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早安。清晨的问候语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早安。清晨的问候语。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

早安