早市兒 tảo thị nhi Hán Việt: tảo thị nhi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 市 (thị) + 兒 (nhi)Hán Việttảo thị nhiCấu tạo早 + 市 + 兒 · tảo + thị + nhi nghĩa thành phần: tảo + thị + nhi Nghĩa EngCihui 早市兒 ǎoshìr ►See ¹zǎoshì