早成的

tảo thành đích

Hán Việt: tảo thành đích

Tổng quan

sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (cây); sớm biết, sớm phát triển, sớm tinh khôn (người)

Cấu tạo: (tảo) + (thành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (cây); sớm biết, sớm phát triển, sớm tinh khôn (người)