早春

zǎo chūn tảo xuân

Hán Việt: tảo xuân · Pinyin: zǎo chūn

Tổng quan

đầu xuân

Cấu tạo: (tảo) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu xuân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初春。唐.李涉〈過招隱寺〉詩:「每憶中林訪專持,今來正遇早春時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初春; 指秋日所摘的茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初春。 2.指秋日所摘的茶。

Eng

  • CC-CEDICT early spring
  • Cihui early spring

ja

  • JMdict early spring

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

初春