早春兒 tảo xuân nhi Hán Việt: tảo xuân nhi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 春 (xuân) + 兒 (nhi)Hán Việttảo xuân nhiCấu tạo早 + 春 + 兒 · tảo + xuân + nhi nghĩa thành phần: tảo + xuân + nhi Nghĩa EngCihui 早春兒 ǎochūnr ►See zǎochūn