早春圖 zǎo chūn tú · tảo xuân đồ Hán Việt: tảo xuân đồ · Pinyin: zǎo chūn tú Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 春 (xuân) + 圖 (đồ)Pinyinzǎo chūn túHán Việttảo xuân đồCấu tạo早 + 春 + 圖 · tảo + xuân + đồ nghĩa thành phần: tảo + xuân + đồ