早晚兒

tảo vãn nhi

Hán Việt: tảo vãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (vãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 早晚兒 ǎowǎnr ►See zǎowǎn