早晨好 zǎo chén hǎo · tảo thần hảo Hán Việt: tảo thần hảo · Pinyin: zǎo chén hǎo Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 晨 (thần) + 好 (hảo)Pinyinzǎo chén hǎoHán Việttảo thần hảoCấu tạo早 + 晨 + 好 · tảo + thần + hảo nghĩa thành phần: tảo + thần + hảo