早期

zǎo qī tảo kì

Hán Việt: tảo kì · Pinyin: zǎo qī

Tổng quan

giai đoạn đầu | thời kỳ đầu | giai đoạn sớm

Cấu tạo: (tảo) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn đầu | thời kỳ đầu | giai đoạn sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一過程的最初階段,時間在前的。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个时代﹑一个过程或一个人一生的最早阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个时代﹑一个过程或一个人一生的最早阶段。

Eng

  • CC-CEDICT early period; early phase; early stage
  • Cihui early period; early phase; early stage

ja

  • JMdict early stage

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晚期