晚期

wǎn qī vãn kì

Hán Việt: vãn kì · Pinyin: wǎn qī

Tổng quan

giai đoạn sau | giai đoạn cuối | giai đoạn cuối cùng thời kì cuối; cuối đời (giai đoạn cuối của một thời đại, một quá trình hoặc một đời người)。一個時代、一個過程或一個人一生的最後階段。 十九世紀晚期。 cuối thế kỷ 19. 這是他晚期的作品。 đây là tác phẩm cuối cùng của anh ấy.

Cấu tạo: (vãn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn sau | giai đoạn cuối | giai đoạn cuối cùng thời kì cuối; cuối đời (giai đoạn cuối của một thời đại, một quá trình hoặc một đời người)。一個時代、一個過程或一個人一生的最後階段。 十九世紀晚期。 cuối thế kỷ 19. 這是他晚期的作品。 đây là tác phẩm cuối cùng của anh ấy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代或事物發展過程中的最後的階段。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个时代、一个过程或一个人一生的最后阶段:19世纪~|肺癌~|这是他~的作品。

Eng

  • CC-CEDICT later period|end stage|terminal
  • Cihui later period; end stage; terminal

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

早期