早清兒 tảo thanh nhi Hán Việt: tảo thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 清 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việttảo thanh nhiCấu tạo早 + 清 + 兒 · tảo + thanh + nhi nghĩa thành phần: tảo + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 早清兒 ǎoqīngr n. <topo.> morning