早點

zǎo diǎn tảo điểm

Hán Việt: tảo điểm · Pinyin: zǎo diǎn

Tổng quan

bữa sáng

Cấu tạo: (tảo) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bữa sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.早晨食用的餐點。如牛奶、麵包、燒餅、油條等。 2.快點。《老殘遊記》第一回:「這船眼睜睜就要沉覆,他們不知想法敷衍著早點泊岸,反在那裡蹂躪好人。」《文明小史》第三回:「兄弟已經照會營裡到店保護。頂好是早點搬到兄弟衙門裡來住,省得擔心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提早一些; 早晨吃的点心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提早一些。 2.早晨吃的点心。

Eng

  • CC-CEDICT breakfast
  • Cihui breakfast

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晚点