早點蛋糕 tảo điểm đản cao Hán Việt: tảo điểm đản cao Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 點 (điểm) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Hán Việttảo điểm đản caoCấu tạo早 + 點 + 蛋 + 糕 · tảo + điểm + đản + cao nghĩa thành phần: tảo + điểm + đản + cao Nghĩa EngCihui coffee cake