早熟早爛 tảo thục tảo lạn Hán Việt: tảo thục tảo lạn Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 熟 (thục) + 早 (tảo) + 爛 (lạn)Hán Việttảo thục tảo lạnCấu tạo早 + 熟 + 早 + 爛 · tảo + thục + tảo + lạn nghĩa thành phần: tảo + thục + tảo + lạn Nghĩa EngCihui 早熟早爛 ǎoshúzǎolàn f.e. Soon ripe, soon rotten.