早熟谷 tảo thục cốc Hán Việt: tảo thục cốc Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 熟 (thục) + 谷 (cốc)Hán Việttảo thục cốcCấu tạo早 + 熟 + 谷 · tảo + thục + cốc nghĩa thành phần: tảo + thục + cốc Nghĩa EngCihui 早熟穀 ǎoshóugǔ n. early-ripening rice