早班兒

zǎo bān r tảo ban nhi

Hán Việt: tảo ban nhi · Pinyin: zǎo bān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 早班

Cấu tạo: (tảo) + (ban) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 早班

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 早班[zao3 ban1]
  • Cihui erhua variant of 早班