早產兒
tảo sản nhi
Hán Việt: tảo sản nhi
Tổng quan
sớm, yểu non, hấp tấp, vội vã, sự nổ sớm (lựu đạn...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sớm, yểu non, hấp tấp, vội vã, sự nổ sớm (lựu đạn...)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孕婦懷胎尚未足月,即產下的胎兒。
Eng
- Cihui 早產兒 ǎochǎn'ér n. premature baby