早產的

tảo sản đích

Hán Việt: tảo sản đích

Tổng quan

súc vật ((thường) là bò) đẻ non, thịt súc vật ((thường) là bò) đẻ non, đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật), ((thường) + away, by, in, off...) đi lén, lẩn

Cấu tạo: (tảo) + (sản) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súc vật ((thường) là bò) đẻ non, thịt súc vật ((thường) là bò) đẻ non, đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật), ((thường) + away, by, in, off...) đi lén, lẩn