早秫酒 zǎo shú jiǔ · tảo thuật tửu Hán Việt: tảo thuật tửu · Pinyin: zǎo shú jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 秫 (thuật) + 酒 (tửu)Pinyinzǎo shú jiǔHán Việttảo thuật tửuCấu tạo早 + 秫 + 酒 · tảo + thuật + tửu nghĩa thành phần: tảo + thuật + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"早禾酸"。