早稻子 tảo đạo tử Hán Việt: tảo đạo tử Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 稻 (đạo) + 子 (tử)Hán Việttảo đạo tửCấu tạo早 + 稻 + 子 · tảo + đạo + tử nghĩa thành phần: tảo + đạo + tử Nghĩa EngCihui 早稻子 ǎodàozi ►See ²zǎodào