早稻田

tảo đạo điền

Hán Việt: tảo đạo điền

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đạo) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 早稻田 ǎodàotián n. early-rice field M:²kuài