早老症 tảo lão chứng Hán Việt: tảo lão chứng Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 老 (lão) + 症 (chứng)Hán Việttảo lão chứngCấu tạo早 + 老 + 症 · tảo + lão + chứng nghĩa thành phần: tảo + lão + chứng Nghĩa EngCihui 早老癥 ǎolǎozhèng n. premature agingjaJMdict progeria|premature senility