早落性

tảo lạc tính

Hán Việt: tảo lạc tính

Tổng quan

thời kỳ già cỗi, tính hư nát, (thực vật học) tính sớm rụng (lá), tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn

Cấu tạo: (tảo) + (lạc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ già cỗi, tính hư nát, (thực vật học) tính sớm rụng (lá), tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn