早開花

zǎo kāi huā tảo khai hoa

Hán Việt: tảo khai hoa · Pinyin: zǎo kāi huā

Tổng quan

tính sớm, tính non, tính yểu, tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)

Cấu tạo: (tảo) + (khai) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính sớm, tính non, tính yểu, tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)