早難道

zǎo nán dào tảo nan đạo

Hán Việt: tảo nan đạo · Pinyin: zǎo nán dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nan) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哪里是;说什么; 岂不闻;怎不知; 难道说;怎么能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哪里是;说什么。 2.岂不闻;怎不知。 3.难道说;怎么能。