早鳥票 zǎo niǎo piào · tảo điểu phiếu Hán Việt: tảo điểu phiếu · Pinyin: zǎo niǎo piào Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 鳥 (điểu) + 票 (phiếu)Pinyinzǎo niǎo piàoHán Việttảo điểu phiếuCấu tạo早 + 鳥 + 票 · tảo + điểu + phiếu nghĩa thành phần: tảo + điểu + phiếu Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) early bird ticketCihui (Tw) early bird ticket