早點兒

zǎo diǎn r tảo điểm nhi

Hán Việt: tảo điểm nhi · Pinyin: zǎo diǎn r

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提早一些時間。如:「他怕上學遲到,通常都會早點兒出門。」

Eng

  • CC-CEDICT a bit earlier
  • Cihui a bit earlier
  • Cihui 早點兒 ǎodiǎnr adv. in advance; a bit earlier