早点舖 tảo điểm phô Hán Việt: tảo điểm phô Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 点 (điểm) + 舖 (phô)Hán Việttảo điểm phôCấu tạo早 + 点 + 舖 · tảo + điểm + phô nghĩa thành phần: tảo + điểm + phô