早點鋪 zǎo diǎn pù · tảo điểm phô Hán Việt: tảo điểm phô · Pinyin: zǎo diǎn pù Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 點 (điểm) + 鋪 (phô)Pinyinzǎo diǎn pùHán Việttảo điểm phôCấu tạo早 + 點 + 鋪 · tảo + điểm + phô nghĩa thành phần: tảo + điểm + phô