旭川市 xù chuān shì · húc xuyên thị Hán Việt: húc xuyên thị · Pinyin: xù chuān shì Tổng quan Cấu tạo: 旭 (húc) + 川 (xuyên) + 市 (thị)Pinyinxù chuān shìHán Việthúc xuyên thịCấu tạo旭 + 川 + 市 · húc + xuyên + thị nghĩa thành phần: húc + xuyên + thị