旭烈兀
húc liệt ngột
Hán Việt: húc liệt ngột · Pinyin: xù liè wù
Tổng quan
Húc Liệt Ngột
Nghĩa
Việt
- Cihui Húc Liệt Ngột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1213~1265)元太祖之孫。憲宗時率師西征,占取今波斯、中亞細亞、阿拉伯各地,直至地中海,建伊兒汗國。
Hán Việt: húc liệt ngột · Pinyin: xù liè wù
Húc Liệt Ngột