旮旮旯旯兒

gā gā lá lá ér

Pinyin: gā gā lá lá ér

Tổng quan

mọi góc: mọi xó/mọi ngóc ngách/tất cả mọi góc

Cấu tạo: + + + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi góc: mọi xó/mọi ngóc ngách/tất cả mọi góc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉所有的角落~都打扫干净了。

Eng

  • Cihui 旮旮旯旯兒 āgalálár n. <coll.> every nook and cranny