旮旮旯旯兒
Pinyin: gā gā lá lá ér
Tổng quan
mọi góc: mọi xó/mọi ngóc ngách/tất cả mọi góc
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi góc: mọi xó/mọi ngóc ngách/tất cả mọi góc
- Cihui mọi góc; mọi xó; mọi ngóc ngách; tất cả mọi góc。房屋、庭院、街道的所有角落及曲折隱蔽之處。 所有的角落。旮旮旯旯兒都打掃乾淨了。 mọi ngóc ngách đều quét dọn sạch sẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所有的角落。如:「你放心!旮旮旯旯兒都瞧過了。」
Eng
- Cihui 旮旮旯旯兒 āgalálár n. <coll.> every nook and cranny