旮旯兒

gā lá r

Pinyin: gā lá r

Tổng quan

biến thể er hoá của 旮旯

Cấu tạo: + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 旮旯

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不受注意的偏僻角落。如:「牆旮旯兒」。也作「旯子」、「旮旯子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉角落墙~; 狭窄偏僻的地方山~ㄧ背~。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①角落墙~。②狭窄偏僻的地方山~ㄧ背~。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 旮旯[ga1 la2]
  • Cihui erhua variant of 旮旯