旱冰場

hàn bīng chǎng hạn băng tràng

Hán Việt: hạn băng tràng · Pinyin: hàn bīng chǎng

Tổng quan

sân patin

Cấu tạo: (hạn) + (băng) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân patin
  • Cihui sân patin。不是用水冷凝而成的溜冰場,一般常用磨光水泥製成的。

Eng

  • Cihui 旱冰場 ànbīngchǎng p.w. roller rink; dryice rink M:ge/ ⁴zuò