旱天兒 hạn thiên nhi Hán Việt: hạn thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việthạn thiên nhiCấu tạo旱 + 天 + 兒 · hạn + thiên + nhi nghĩa thành phần: hạn + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 旱天兒 àntiānr ►See hàntiān