旱孤桩 hạn cô thung Hán Việt: hạn cô thung Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 孤 (cô) + 桩 (thung)Hán Việthạn cô thungCấu tạo旱 + 孤 + 桩 · hạn + cô + thung nghĩa thành phần: hạn + cô + thung