旱水晶 hạn thủy tinh Hán Việt: hạn thủy tinh Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 水 (thủy) + 晶 (tinh)Hán Việthạn thủy tinhCấu tạo旱 + 水 + 晶 · hạn + thủy + tinh nghĩa thành phần: hạn + thủy + tinh