旱煙

hàn yān hạn yên

Hán Việt: hạn yên · Pinyin: hàn yān

Tổng quan

thuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)

Cấu tạo: (hạn) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝在旱煙筒內吸食的菸草碎末或菸絲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在旱烟袋里吸的烟丝或碎烟叶。有的地区叫黄烟。

Eng

  • CC-CEDICT tobacco (smoked in a long-stemmed pipe)
  • Cihui tobacco (smoked in a long-stemmed pipe)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

水烟