旱生化 hạn sanh hóa Hán Việt: hạn sanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 生 (sanh) + 化 (hóa)Hán Việthạn sanh hóaCấu tạo旱 + 生 + 化 · hạn + sanh + hóa nghĩa thành phần: hạn + sanh + hóa Nghĩa EngCihui xerophilization