旱稻子 hạn đạo tử Hán Việt: hạn đạo tử Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 稻 (đạo) + 子 (tử)Hán Việthạn đạo tửCấu tạo旱 + 稻 + 子 · hạn + đạo + tử nghĩa thành phần: hạn + đạo + tử Nghĩa EngCihui 旱稻子 àndàozi ►See ¹hàndào