旱蓮草 hàn lián cǎo · hạn liên thảo Hán Việt: hạn liên thảo · Pinyin: hàn lián cǎo Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 蓮 (liên) + 草 (thảo)Pinyinhàn lián cǎoHán Việthạn liên thảoCấu tạo旱 + 蓮 + 草 · hạn + liên + thảo nghĩa thành phần: hạn + liên + thảo