時不常

shí bù cháng thì bất thường

Hán Việt: thì bất thường · Pinyin: shí bù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。时常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。时常。