时与愿违 shí yǔ yuàn wéi · thì dữ nguyện vi Hán Việt: thì dữ nguyện vi · Pinyin: shí yǔ yuàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 与 (dữ) + 愿 (nguyện) + 违 (vi)Pinyinshí yǔ yuàn wéiHán Việtthì dữ nguyện viCấu tạo时 + 与 + 愿 + 违 · thì + dữ + nguyện + vi nghĩa thành phần: thì + dữ + nguyện + vi